Chuyển đến nội dung
播种播種

bōzhǒng

Hán Việt: BÁ CHỦNG

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. gieo hạt
  2. gieo trồng

Ví dụ

  1. 农民们正忙着在地里播种玉米。

    Nóngmínmen zhèng mángzhe zài dì lǐ bōzhǒng yùmǐ.Các bác nông dân đang bận rộn gieo ngô trên đồng.

  2. 春天是播种希望的季节。

    Chūntiān shì bōzhǒng xīwàng de jìjié.Mùa xuân là mùa gieo mầm hy vọng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 播种机 bōzhǒngjīmáy gieo hạt
  • 播种季节 bōzhǒng jìjiémùa vụ gieo cấy
  • 播种希望 bōzhǒng xīwànggieo mầm hy vọng
  • 辛勤播种 xīnqín bōzhǒngchăm chỉ gieo hạt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

把作物的种子撒在土壤里。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

播种 + 名词 (种子/粮食/希望)

Động từ mang tân ngữ cụ thể (cây trồng, hạt giống) hoặc trừu tượng (tình yêu, hy vọng). VD: 播种友谊 – gieo đắp tình hữu nghị.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

播
种

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1