Chuyển đến nội dung
过后過後

guòhòu

Hán Việt: QUÁ HẬU

HSK6

1Danh từ

  1. sau đó
  2. về sau
  3. sau này
  4. sau đó, về sau

Ví dụ

  1. 这事过后,大家都吸取了教训。

    Zhè shì guòhòu, dàjiā dōu xīqǔ le jiàoxun.

    Sau chuyện này, mọi người đều đã rút ra bài học.

  2. 暴风雨过后,天空出现了一道彩虹。

    Bàofēngyǔ guòhòu, tiānkōng chūxiàn le yí dào cǎihóng.

    Sau cơn mưa bão, bầu trời xuất hiện một dải cầu vồng.

  3. 他当时答应得很痛快,过后却反悔了。

    Tā dāngshí dāying de hěn tòngkuai, guòhòu què fǎnhuǐ le.

    Lúc đó anh ấy đồng ý rất dứt khoát, về sau lại đổi ý hối hận.

  4. 紧张过后,她逐渐找到了当老师的感觉。

    Jǐnzhāng guòhòu, tā zhújiàn zhǎodào le dāng lǎoshī de gǎnjué.

    Sau giây phút căng thẳng, cô dần dần tìm được cảm giác đứng lớp của một người giáo viên.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 事后过后 shìhòu guòhòusau sự việc
  • 雨过后 yǔ guòhòusau cơn mưa
  • 过后才明白 guòhòu cái míngbaisau này mới hiểu ra
  • 过后就忘 guòhòu jiù wàngqua rồi là quên ngay

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

事情发生或时间过去之后。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

名词/动词短语 + 过后

đặt sau danh từ chỉ sự việc, hiện tượng thiên nhiên để biểu thị sau khi sự việc/hiện tượng đó qua đi. VD: 节庆过后,街上恢复了平静。– Sau dịp lễ hội, đường phố trở lại yên bình.

过后 + câu văn

dùng như trạng ngữ thời gian chỉ thời điểm về sau so với sự việc vừa nhắc. VD: 过后再联系你。– Sau đó sẽ liên lạc lại với bạn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

过
后

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1