Chuyển đến nội dung
有待

yǒudài

Hán Việt: HỮU ĐÃI

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. còn phải chờ
  2. còn đợi
  3. cần phải

Ví dụ

  1. 这个问题还有待进一步研究。

    Zhège wèntí hái yǒudài jìnyíbù yánjiū.Vấn đề này còn phải chờ nghiên cứu thêm.

  2. 这项新技术的安全性还有待检验。

    Zhè xiàng xīn jìshù de ānquánxìng hái yǒudài jiǎnyàn.Tính an toàn của công nghệ mới này còn phải chờ kiểm nghiệm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 有待提高 yǒudài tígāocần được nâng cao
  • 有待解决 yǒudài jiějuécòn chờ giải quyết
  • 有待验证 yǒudài yànzhèngcòn phải kiểm chứng
  • 有待商榷 yǒudài shāngquècòn cần bàn luận thêm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

尚待;等待(后加动词)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

chủ ngữ + (尚/还) + 有待 + động từ hai âm tiết

Diễn đạt một việc nào đó vẫn còn cần chờ làm tiếp hoặc chưa hoàn thiện (thường đi với 提高, 解决, 改善, 证实...).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

有
待

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1