Chuyển đến nội dung
结束結束

jiéshù

Hán Việt: KẾT THÚC

Động từ

HSK3

1Động từ

  1. kết thúc
  2. chấm dứt
  3. kết thúc, xong

Ví dụ

  1. 会议下午五点结束。

    Huìyì xiàwǔ wǔ diǎn jiéshù.Cuộc họp kết thúc lúc năm giờ chiều.

  2. 考试什么时候结束?

    Kǎoshì shénme shíhou jiéshù?Kỳ thi khi nào kết thúc?

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 圆满结束 yuánmǎn jiéshùkết thúc viên mãn
  • 会议结束 huìyì jiéshùkết thúc cuộc họp
  • 结束工作 jiéshù gōngzuòkết thúc công việc
  • 准时结束 zhǔnshí jiéshùkết thúc đúng giờ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

完毕,停止。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

S + 结束 + O / S + 结束 + 了

Dùng làm động từ biểu thị một sự việc hoặc hành động đã kết thúc.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

结
束

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1