1Tính từ
- thú vị
- hay ho
- thú vị, hay
- thú vị, hay, có ý nghĩa
- hay, thú vị
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
指有趣味,吸引人。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
主语 + 很/真 + 有意思
Dùng để khen hoặc nhận xét một sự vật, việc làm nào đó rất sinh động, thú vị. VD: 这个游戏真有意思。– Trò chơi này thú vị thật đấy.
A 比 B + 更 / 还 + Tính từ
Trong câu so sánh dùng “比”, phía trước tính từ tuyệt đối không dùng các phó từ chỉ mức độ như “很”, “非常”, “真”. Nếu muốn nhấn mạnh mức độ chênh lệch tăng thêm (đã... lại càng... hơn), ta thêm phó từ “更” hoặc “还” vào trước tính từ.
这个爱情片比那个更有意思。 – Phim tình cảm này còn hay hơn phim kia.
今天比昨天还冷。 – Hôm nay còn lạnh hơn cả hôm qua.
Bài học: HSK2 · 我没忘你的生日 – Anh không quên sinh nhật em
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
