Chuyển đến nội dung
电影電影

diànyǐng

Hán Việt: ĐIỆN ẢNH

HSK1Lượng từ: 部、场

1Danh từ

  1. phim điện ảnh
  2. phim điện ảnh, phim chiếu rạp
  3. phim, phim điện ảnh

Ví dụ

  1. 这部电影很好看。

    Bộ phim này rất hay.

  2. 今天我们去看电影吧。

    Jīntiān wǒmen qù kàn diànyǐng ba.

    Hôm nay chúng ta đi xem phim đi.

  3. 你想看什么电影?

    Nǐ xiǎng kàn shénme diànyǐng?

    Bạn muốn xem phim gì?

  4. 看中文电影。

    Kàn Zhōngwén diànyǐng.

    Xem phim điện ảnh Trung Quốc.

  5. 看中国电影

    kàn Zhōngguó diànyǐng.

    Xem phim Trung Quốc

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 看电影 kàn diànyǐngxem phim
  • 电影院 diànyǐngyuànrạp chiếu phim
  • 电影票 diànyǐngpiàové xem phim
  • 一部电影 yí bù diànyǐngmột bộ phim

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

由一系列快速连续播放的画面构成的视觉艺术作品。

Ghi chú: Danh từ.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

去 + 电影院 + 看电影

diễn đạt việc tới rạp chiếu phim để thưởng thức phim. VD: 周末我们去电影院看电影。– Cuối tuần chúng tôi đến rạp xem phim.

Động từ / Cụm động từ / Cụm chủ-vị + 的 + Danh từ (Làm định ngữ)

Động từ, cụm động từ hoặc cụm chủ-vị có thể đứng trước danh từ làm định ngữ để bổ nghĩa, nói rõ đặc trưng, tính chất hoặc trạng thái của danh từ đó. Giữa định ngữ và danh từ trung tâm bắt buộc phải có trợ từ kết cấu '的'.

他们卖的电影票也很便宜。 – Vé xem phim họ bán cũng rất rẻ.

现在学中文的学生很多。 – Bây giờ học sinh học tiếng Trung rất nhiều.

Bài học: HSK2 · 我们在北大呢! – Tụi mình đang ở Bắc Đại nè!

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

电
影

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “电影” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1