Chuyển đến nội dung
说谎說謊

shuōhuǎng

Hán Việt: THUYẾT HOANG

Động từ

HSK7–9Lượng từ: 次、回

1Động từ

  1. nói dối
  2. nói sai sự thật

Ví dụ

  1. 小孩子不应该说谎。

    Xiǎoháizi bù yīnggāi shuōhuǎng.Trẻ con không nên nói dối.

  2. 他的眼神出卖了他,他显然在说谎。

    Tā de yǎnshén chūmài le tā, tā xiǎnrán zài shuōhuǎng.Ánh mắt đã tố cáo anh ấy, rõ ràng là anh ấy đang nói dối.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 经常说谎 jīngcháng shuōhuǎngthường xuyên nói dối
  • 故意说谎 gùyì shuōhuǎngcố tình nói dối
  • 习惯性说谎 xíguànxìng shuōhuǎngnói dối thành quen
  • 从不说谎 cóng bù shuōhuǎngchưa bao giờ nói dối

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

有意说虚假不实的话欺骗他人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

对/跟 + ai + 说谎

Biểu thị hành vi nói dối một đối tượng nào đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

说
谎

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1