Chuyển đến nội dung
有益

yǒuyì

Hán Việt: HỮU ÍCH

Tính từ

HSK5

1Tính từ

  1. có ích
  2. có lợi
  3. có lợi, có ích
  4. có ích, có lợi

Ví dụ

  1. 多读书对成长很有益。

    Duō dúshū duì chéngzhǎng hěn yǒuyì.Đọc nhiều sách rất có ích cho sự trưởng thành.

  2. 散步是一项有益健康的运动。

    Sànbù shì yī xiàng yǒuyì jiànkāng de yùndòng.Đi bộ là môn thể thao có lợi cho sức khỏe.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 有益健康 yǒuyì jiànkāngcó lợi cho sức khỏe
  • 有益于 yǒuyì yúcó lợi cho, có ích cho
  • 有益的尝试 yǒuyì de chángshìthử nghiệm bổ ích
  • 大有益处 dà yǒu yìchùrất có lợi ích

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

有好处;有帮助。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

对……有益 / 有益于……

biểu thị có lợi ích, tác động tích cực đối với đối tượng nào đó. VD: 运动有益于身心健康。– Thể thao có lợi cho sức khỏe thể chất và tinh thần.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

有
益

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1