1Động từ
- đi bộ
Ví dụ
Tā měitiān zǒulù qù shàngbān.
Anh ấy mỗi ngày đều đi bộ đi làm.
Zǒulù duì shēntǐ hěn yǒu hǎochù.
Đi bộ rất có lợi cho sức khỏe.
Xuéxiào lí jiā hěn jìn, wǒ zǒulù qù jiù xíng.
Trường học cách nhà rất gần, tôi đi bộ đến là được.
Xuéxiào bù yuǎn, wǒmen zǒu lù qù ba.
Trường học không xa, tụi mình đi bộ đi.
Wǒ zǒu lù qù xuéxiào.
Tôi đi bộ đến trường.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
步行。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
走路 + động từ (去/回/到) + nơi chốn
đi bộ đến nơi nào đó. VD: 我走路去学校。– Tôi đi bộ đến trường.
Thời gian / Điều kiện + 就 / 才 + Động từ
Phó từ “就” và “才” đứng trước động từ để biểu thị sự đánh giá chủ quan của người nói về thời gian hoặc tốc độ của hành động: - “就”: diễn tả hành động xảy ra sớm, nhanh chóng hoặc diễn ra thuận lợi (ngay, đã, là...). - “才”: diễn tả hành động xảy ra muộn, chậm chạp hoặc tốn nhiều thời gian, khó khăn ((mãi) mới...).
银行离我家很近,走路五分钟就到了。 – Ngân hàng rất gần nhà tôi, đi bộ năm phút là tới.
刘明今天很忙,晚上十点才回家。 – Hôm nay Lưu Minh rất bận, mười giờ tối mới về nhà.
Bài học: HSK3 · 咱们搬家了 – Nhà mình chuyển nhà rồi
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
