Chuyển đến nội dung
走路

zǒulù

Hán Việt: TẨU LỘ

HSK2

1Động từ

  1. đi bộ

Ví dụ

  1. 他每天走路去上班。

    Tā měitiān zǒulù qù shàngbān.

    Anh ấy mỗi ngày đều đi bộ đi làm.

  2. 走路对身体很有好处。

    Zǒulù duì shēntǐ hěn yǒu hǎochù.

    Đi bộ rất có lợi cho sức khỏe.

  3. 学校离家很近,我走路去就行。

    Xuéxiào lí jiā hěn jìn, wǒ zǒulù qù jiù xíng.

    Trường học cách nhà rất gần, tôi đi bộ đến là được.

  4. 学校不远,我们走路去吧。

    Xuéxiào bù yuǎn, wǒmen zǒu lù qù ba.

    Trường học không xa, tụi mình đi bộ đi.

  5. 我走路去学校。

    Wǒ zǒu lù qù xuéxiào.

    Tôi đi bộ đến trường.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 走路去 zǒulù qùđi bộ đi
  • 走路回家 zǒulù huíjiāđi bộ về nhà
  • 慢慢走路 mànmàn zǒulùđi bộ chậm rãi
  • 喜欢走路 xǐhuan zǒulùthích đi bộ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

步行。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

走路 + động từ (去/回/到) + nơi chốn

đi bộ đến nơi nào đó. VD: 我走路去学校。– Tôi đi bộ đến trường.

Thời gian / Điều kiện + 就 / 才 + Động từ

Phó từ “就” và “才” đứng trước động từ để biểu thị sự đánh giá chủ quan của người nói về thời gian hoặc tốc độ của hành động: - “就”: diễn tả hành động xảy ra sớm, nhanh chóng hoặc diễn ra thuận lợi (ngay, đã, là...). - “才”: diễn tả hành động xảy ra muộn, chậm chạp hoặc tốn nhiều thời gian, khó khăn ((mãi) mới...).

银行离我家很近,走路五分钟就到了。 – Ngân hàng rất gần nhà tôi, đi bộ năm phút là tới.

刘明今天很忙,晚上十点才回家。 – Hôm nay Lưu Minh rất bận, mười giờ tối mới về nhà.

Bài học: HSK3 · 咱们搬家了 – Nhà mình chuyển nhà rồi

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

走
路

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1