Chuyển đến nội dung
木薯

mùshǔ

Hán Việt: MỘC THỬ

Danh từ

HSK6Lượng từ: 根、棵

1Danh từ

  1. khoai mì
  2. sắn

Ví dụ

  1. 木薯是热带地区常见的重要农作物。

    Mùshǔ shì rèmén dìqū chángjiàn de zhòngyào nóngzuòwù.Khoai mì là cây nông nghiệp quan trọng thường gặp ở vùng nhiệt đới.

  2. 生木薯含有毒素,必须煮熟后才能食用。

    Shēng mùshǔ hán yǒu dúsù, bìxū zhǔshú hòu cái néng shíyòng.Khoai mì sống có chứa độc tố, nhất định phải nấu chín mới được ăn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 种植木薯 zhòngzhí mùshǔtrồng khoai mì
  • 煮木薯 zhǔ mùshǔluộc sắn
  • 木薯加工 mùshǔ jiāgōngchế biến khoai mì
  • 木薯叶 mùshǔ yèlá sắn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

大戟科灌木,地下块根富含淀粉,可食用或制造淀粉及酒精。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + 木薯 + 煮熟 / 加工成……

Nấu chín hoặc chế biến khoai mì thành sản phẩm khác.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

木
薯

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “木薯” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1