Từ điển chưa có mục “薯”. Pinyin tham khảo: shǔ. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “薯” 10
- 白薯báishǔ BẠCH THỰkhoai langHSK3
- 薯片shǔpiàn THỬ PHIẾNkhoai tây chiên lát; bim bim khoai tâyHSK6
- 豆薯dòushǔ ĐẬU THỬcủ đậu; củ sắn (theo phương ngữ miền Nam)HSK6
- 木薯mùshǔ MỘC THỬkhoai mì; sắnHSK6
- 红薯hóngshǔ HỒNG THỬkhoai langHSK7–9
- 番薯fānshǔ PHIÊN THỬkhoai lang
- 甘薯gānshǔ CAM THỬkhoai lang
- 马铃薯mǎlíngshǔkhoai tâyHSK5
- 豆薯属dòushǔshǔ ĐẬU THỬ THUỘCchi Củ đậu (thực vật học)HSK6
- 木薯淀粉mùshǔdiànfěn MỘC THỬ ĐIỆN PHẤNtinh bột sắn; bột năngHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
