Chuyển đến nội dung
极为極為

jíwéi

Hán Việt: CỰC VI

HSK6

1Phó từ

  1. hết sức
  2. vô cùng
  3. cực kỳ
  4. hết sức, cực kỳ

Ví dụ

  1. 这一项科学发现极为重要。

    Zhè yí xiàng kēxué fāxiàn jíwéi zhòngyào.

    Phát hiện khoa học này cực kỳ quan trọng.

  2. 他对这次会议的成果感到极为满意。

    Tā duì zhè cì huìyì de chéngguǒ gǎndào jíwéi mǎnyì.

    Ông ấy cảm thấy vô cùng hài lòng với thành quả của cuộc họp lần này.

  3. 这种动植物在世界上已经极为罕见了。

    Zhè zhǒng dòngzhíwù zài shìjiè shang yǐjīng jíwéi hǎnjiàn le.

    Loài động thực vật này trên thế giới đã cực kỳ hiếm thấy rồi.

  4. 懂得在恰当的时机说合适的话,在职场中显得极为重要。

    Dǒngde zài qiàdàng de shíjī shuō héshì de huà, zài zhíchǎng zhōng xiǎnde jíwéi zhòngyào.

    Biết nói đúng lời vào đúng thời điểm là điều cực kỳ quan trọng trong môi trường công sở.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 极为重要 jíwéi zhòngyàohết sức quan trọng
  • 极为丰富 jíwéi fēngfùvô cùng phong phú
  • 极为罕见 jíwéi hǎnjiàncực kỳ hiếm thấy
  • 极为复杂 jíwéi fùzáhết sức phức tạp
  • 极为不利 jíwéi búlìvô cùng bất lợi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

表示程度极高;非常。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

极为 + tính từ / động từ tâm lý

dùng trong văn viết mang tính trang trọng, biểu thị mức độ cực cao (tương đương với 非常, 极其). VD: 极为关切 – Hết sức quan tâm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

极
为

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1