Chuyển đến nội dung
果子

guǒzi

HSK4Lượng từ: 个、颗

1Danh từ

  1. quả
  2. trái cây
  3. hoa quả

Ví dụ

  1. 树上结满了红彤彤的果子。

    Shù shàng jiē mǎn le hóngtōngtōng de guǒzi.

    Trên cây trĩu trịt những quả đỏ mọng.

  2. 这些果子的味道十分清甜。

    Zhèxiē guǒzi de wèidào shífēn qīngtián.

    Mùi vị của những quả này rất thanh ngọt.

  3. 小鸟在枝头啄食成熟的果子。

    Xiǎoniǎo zài zhītóu zhuóshí chéngshú de guǒzi.

    Chim non đậu trên cành mổ những trái quả chín.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 新鲜的果子 xīnxiān de guǒziquả tươi
  • 摘果子 zhāi guǒzihái quả
  • 结满果子 jiē mǎn guǒzikết đầy quả
  • 吃果子 chī guǒziăn trái cây

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

果实,多指能吃的水果或坚果。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

树上 + 结 + 果子

cây kết trái/ra quả. VD: 苹果树结出了甜美的果子。– Cây táo đã kết ra những trái ngọt ngào.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

果
子

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1