Chuyển đến nội dung
橱柜櫥櫃

chúguì

Hán Việt: TRÙ QUỸ

Danh từ

HSK5Lượng từ: 个、套

1Danh từ

  1. tủ bếp
  2. tủ chạn

Ví dụ

  1. 厨房里的橱柜是新安装的。

    Chúfáng lǐ de chúguì shì xīn ānzhuāng de.Tủ bếp trong nhà bếp mới được lắp đặt.

  2. 他把碗筷整齐地放进橱柜里。

    Tā bǎ wǎnkuài zhěngqí de fàng jìn chúguì lǐ.Anh ấy xếp bát đũa ngay ngắn vào tủ bếp.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 整体橱柜 zhěngtǐ chúguìtủ bếp đồng bộ
  • 定制橱柜 dìngzhì chúguìđặt làm tủ bếp
  • 实木橱柜 shímù chúguìtủ bếp gỗ tự nhiên
  • 清理橱柜 qīnglǐ chúguìdọn dẹp tủ bếp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

厨房中存放厨具、餐具或食品的柜子。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + đồ vật + 放进/存入 + 橱柜里

Cho hoặc cất đồ vật vào trong tủ bếp. VD: 把盘子放进橱柜里。– Cho đĩa vào trong tủ bếp.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

橱
柜

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1