1Danh từ
- tủ
- hòm
- quầy
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
收藏衣物、文件等物品的家具,也指店铺中放置账册或钱款的桌台。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
把 + đồ vật + 放在/锁进 + 柜里
đặt hoặc cất khóa đồ vật vào trong tủ
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “柜” 8
- 衣柜yīguì Y QUÝtủ quần áoHSK4
- 柜子guìzi QUỸ TỬcái tủ; tủ, cái tủHSK5
- 橱柜chúguì TRÙ QUỸtủ bếp; tủ chạnHSK5
- 约柜yuēguì ƯỚC QUỸHòm Giao Ước (trong Kinh Thánh Do Thái giáo và Cơ Đốc giáo)HSK6
- 柜台guìtái QUỸ ĐÀIquầy hàng; quầy thu ngân; quầy lễ tânHSK7–9
- 专柜zhuānguì CHUYÊN QUỸquầy chuyên doanh; quầy hàng chính hãngHSK7–9
- 碗柜wǎnguì OẢN QUỸchạn bát, tủ đựng bát đĩa
- 五斗柜wǔdǒuguì NGŨ ĐẨU QUÝtủ năm ngăn kéo
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
