Chuyển đến nội dung
柜櫃

guì

Lượng từ: 个、口、扇

1Danh từ

  1. tủ
  2. hòm
  3. quầy

Ví dụ

  1. 衣服都在大衣柜里,你自己拿吧。

    Yīfu dōu zài dàyīguì lǐ, nǐ zìjǐ ná ba.

    Quần áo đều ở trong tủ áo lớn, bạn tự lấy đi nhé.

  2. 请随手把柜门关好。

    Qǐng suíshǒu bǎ guìmén guān hǎo.

    Xin vui lòng tiện tay đóng cửa tủ lại.

  3. 收银柜前面排了很长的队。

    Shōuyíngguì qiánmian pái le hěn cháng de duì.

    Trước quầy thu ngân có một hàng dài người xếp hàng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 衣柜 yīguìtủ quần áo
  • 书柜 shūguìtủ sách
  • 掌柜 zhǎngguìchưởng quỹ / chủ tiệm
  • 保险柜 bǎoxiǎnguìkét sắt / két an toàn
  • 展柜 zhǎnguìtủ trưng bày
  • 鞋柜 xiéguìtủ giày

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

收藏衣物、文件等物品的家具,也指店铺中放置账册或钱款的桌台。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + đồ vật + 放在/锁进 + 柜里

đặt hoặc cất khóa đồ vật vào trong tủ

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

柜

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “柜” 8

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1