Chuyển đến nội dung
柜子櫃子

guìzi

Hán Việt: QUỸ TỬ

Danh từ

HSK5Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. cái tủ
  2. tủ, cái tủ

Ví dụ

  1. 衣服都放进柜子里了。

    Yīfu dōu fàng jìn guìzi lǐ le.Quần áo đều đã cất vào trong tủ rồi.

  2. 这是一个木头做的柜子。

    Zhè shì yí ge mùtou zuò de guìzi.Đây là một cái tủ làm bằng gỗ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 衣柜 yīguìtủ quần áo
  • 书柜 shūguìtủ sách
  • 床头柜 chuángtóuguìtủ đầu giường
  • 开柜子 kāi guìzimở tủ
  • 锁柜子 suǒ guìzikhóa tủ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

收藏衣物、文件等用具,多为木制,呈长方形,有门有抽屉。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

放进 + 柜子 + 里

đặt/cho đồ đạc vào bên trong tủ. VD: 把鞋子放进柜子里。– Cất giày vào trong tủ.

一 + 个/口 + 柜子

lượng từ thường dùng đi kèm là 个 hoặc 口. VD: 一个大柜子。– Một chiếc tủ lớn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

柜
子

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1