Chuyển đến nội dung
正常

zhèngcháng

Hán Việt: CHÍNH THƯỜNG

HSK4

1Tính từ

  1. bình thường
  2. bình thường hóa

Ví dụ

  1. 病人的体温已经恢复正常了。

    Bìngrén de tǐwēn yǐjīng huìfù zhèngcháng le.

    Nhiệt độ cơ thể của bệnh nhân đã hồi phục bình thường rồi.

  2. 遇到困难有点难过是很正常的。

    Yù dào kùnnan yǒudiǎn nánguò shì hěn zhèngcháng de.

    Gặp khó khăn mà hơi buồn là điều rất bình thường.

  3. 现在火车已经恢复正常运行。

    Xiànzài huǒchē yǐjīng huìfù zhèngcháng yùnxíng.

    Bây giờ tàu hỏa đã khôi phục vận hành bình thường.

  4. 体温很正常,你没生病。

    Tǐwēn hěn zhèngcháng, nǐ méi shēngbìng.

    Nhiệt độ cơ thể rất bình thường, bạn không bị ốm đâu.

  5. 现在的火车都很正常。

    Xiànzài de huǒchē dōu hěn zhèngcháng.

    Hiện giờ tàu hỏa đều chạy bình thường.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 恢复正常 huìfù zhèngchángkhôi phục bình thường
  • 正常现象 zhèngcháng xiànxiànghiện tượng bình thường
  • 正常生活 zhèngcháng shēnghuócuộc sống bình thường
  • 不正常 bù zhèngchángbất thường

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

符合一般规律或通常情况。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

……是很正常的

biểu thị việc gì đó là điều hiển nhiên, bình thường, dễ hiểu. VD: 失败是很正常的。– Thất bại là điều rất đỗi bình thường.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

正
常

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “正常” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1