Chuyển đến nội dung
异常異常

yìcháng

Hán Việt: DỊ THƯỜNG

Tính từPhó từ

HSK6

1Tính từ

  1. dị thường
  2. bất thường
  3. khác thường
  4. khác thường, bất thường

Ví dụ

  1. 天气的变化十分异常。

    Tiānqì de biànhuà shífēn yìcháng.Sự biến đổi của thời tiết rất bất thường.

  2. 机器发出了异常的响声,需要马上停机检查。

    Jīqì fāchū le yìcháng de xiǎngshēng, xūyào mǎshàng tíngjī jiǎnchá.Máy móc phát ra tiếng kêu bất thường, cần phải dừng máy kiểm tra ngay.

2Phó từ

  1. hết sức
  2. vô cùng
  3. đặc biệt

Ví dụ

  1. 听到这个消息,他感到异常兴奋。

    Tīngdào zhège xiāoxi, tā gǎndào yìcháng xīngfèn.Nghe tin này, anh ấy cảm thấy vô cùng hưng phấn.

  2. 今天晚上的气氛异常紧张。

    Jīntiān wǎnshang de qìfēn yìcháng jǐnzhāng.Bầu không khí tối nay vô cùng căng thẳng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 举止异常 jǔzhǐ yìchángcử chỉ bất thường
  • 情况异常 qíngkuàng yìchángtình hình khác thường
  • 异常艰难 yìcháng jiānnánvô cùng gian nan
  • 异常平静 yìcháng píngjìnghết sức bình tĩnh
  • 异常敏感 yìcháng mǐngǎnđặc biệt nhạy cảm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

非同寻常,不同于一般;十分、非常。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

异常 + tính từ / động từ tâm lý

Làm phó từ biểu thị mức độ cực kỳ cao (tương đương 非常 nhưng trang trọng hơn). VD: 他对这件事异常关心。– Anh ấy vô cùng quan tâm đến chuyện này.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

异
常

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1