Chuyển đến nội dung
正确正確

zhèngquè

Hán Việt: CHÍNH XÁC

Tính từ

HSK4

1Tính từ

  1. chính xác
  2. đúng đắn
  3. chính xác, đúng đắn

Ví dụ

  1. 你的答案是正确的。

    Nǐ de dá'àn shì zhèngquè de.Đáp án của bạn là chính xác.

  2. 我们要树立正确的人生观。

    Wǒmen yào shùlì zhèngquè de rénshēngguān.Chúng ta phải xây dựng nhân sinh quan đúng đắn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 正确答案 zhèngquè dá'ànđáp án chính xác
  • 完全正确 wánquán zhèngquèhoàn toàn chính xác
  • 正确方向 zhèngquè fāngxiàngphương hướng đúng đắn
  • 正确认识 zhèngquè rènshinhận thức đúng đắn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

符合事实、规律、道理或某种公认的标准。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

正确 + 地 + động từ

Làm gì một cách chính xác/đúng đắn. VD: 请正确地使用这个词。– Xin hãy dùng từ này một cách chính xác.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

正
确

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “正确” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1