1Động từ
- tốt nghiệp
Ví dụ
Tā shì qùnián dàxué bìyè de.
Anh ấy tốt nghiệp đại học năm ngoái.
Zhùhè nǐ shùnlì bìyè!
Chúc mừng bạn tốt nghiệp thuận lợi!
Bìyè hòu nǐ dǎsuàn liú zài Běijīng gōngzuò ma?
Sau khi tốt nghiệp bạn có dự định ở lại Bắc Kinh làm việc không?
Nǐ nǎ yì nián bìyè?
Năm nào bạn tốt nghiệp?
Tā qùnián dàxué bìyè le.
Anh ấy tốt nghiệp đại học năm ngoái rồi.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
在学校学习期满,达到规定的要求,结束在校学习。
Ghi chú: 毕业 là từ ly hợp, không mang tân ngữ trực tiếp (không nói 毕业大学, phải nói 大学毕业 hoặc 从大学毕业).
Ngữ pháp liên quan 相关语法
从 + trường học + 毕业
tốt nghiệp từ trường nào (lưu ý không dùng 毕业 + tên trường vì 毕业 là từ ly hợp). VD: 他从北京大学毕业。– Anh ấy tốt nghiệp Đại học Bắc Kinh.
Phủ định kép: 不是不 / 不能不 / 不得不 + Động từ / Tính từ
Phủ định kép (双重否定) sử dụng hai từ phủ định liên tiếp để diễn đạt ý khẳng định, mang ngữ khí nhấn mạnh hơn so với câu khẳng định thông thường. Các cấu trúc thường gặp gồm: "不是不" (không phải là không - khẳng định có thực tế đó nhưng có lý do khác), "不能不 / 不得不" (không thể không / đành phải, buộc phải làm do hoàn cảnh khách quan hoặc trách nhiệm).
他也不是不知道自己错了,我批评他以后,他马上说放学回来就向奶奶道歉。 – Nó cũng không phải là không biết mình sai, sau khi em phê bình thì nó bảo ngay là tan học về sẽ xin lỗi bà.
今天是我们毕业后第一次同学聚餐,你又是班长,不能不来啊! – Hôm nay là lần đầu tiên lớp mình liên hoan sau khi tốt nghiệp, cậu lại là lớp trưởng nữa, không thể không đến đâu đấy!
Bài học: HSK4 · 家是最暖的地方 – Nhà là nơi ấm áp nhất
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “毕业” 1
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
