Chuyển đến nội dung
毕业畢業

bìyè

Hán Việt: TẤT NGHIỆP

HSK4

1Động từ

  1. tốt nghiệp

Ví dụ

  1. 他是去年大学毕业的。

    Tā shì qùnián dàxué bìyè de.

    Anh ấy tốt nghiệp đại học năm ngoái.

  2. 祝贺你顺利毕业!

    Zhùhè nǐ shùnlì bìyè!

    Chúc mừng bạn tốt nghiệp thuận lợi!

  3. 毕业后你打算留在北京工作吗?

    Bìyè hòu nǐ dǎsuàn liú zài Běijīng gōngzuò ma?

    Sau khi tốt nghiệp bạn có dự định ở lại Bắc Kinh làm việc không?

  4. 你哪一年毕业?

    Nǐ nǎ yì nián bìyè?

    Năm nào bạn tốt nghiệp?

  5. 他去年大学毕业了。

    Tā qùnián dàxué bìyè le.

    Anh ấy tốt nghiệp đại học năm ngoái rồi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 大学毕业 dàxué bìyètốt nghiệp đại học
  • 顺利毕业 shùnlì bìyètốt nghiệp thuận lợi
  • 毕业典礼 bìyè diǎnlǐlễ tốt nghiệp
  • 毕业证书 bìyè zhèngshūbằng tốt nghiệp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

在学校学习期满,达到规定的要求,结束在校学习。

Ghi chú: 毕业 là từ ly hợp, không mang tân ngữ trực tiếp (không nói 毕业大学, phải nói 大学毕业 hoặc 从大学毕业).

Ngữ pháp liên quan 相关语法

从 + trường học + 毕业

tốt nghiệp từ trường nào (lưu ý không dùng 毕业 + tên trường vì 毕业 là từ ly hợp). VD: 他从北京大学毕业。– Anh ấy tốt nghiệp Đại học Bắc Kinh.

Phủ định kép: 不是不 / 不能不 / 不得不 + Động từ / Tính từ

Phủ định kép (双重否定) sử dụng hai từ phủ định liên tiếp để diễn đạt ý khẳng định, mang ngữ khí nhấn mạnh hơn so với câu khẳng định thông thường. Các cấu trúc thường gặp gồm: "不是不" (không phải là không - khẳng định có thực tế đó nhưng có lý do khác), "不能不 / 不得不" (không thể không / đành phải, buộc phải làm do hoàn cảnh khách quan hoặc trách nhiệm).

他也不是不知道自己错了,我批评他以后,他马上说放学回来就向奶奶道歉。 – Nó cũng không phải là không biết mình sai, sau khi em phê bình thì nó bảo ngay là tan học về sẽ xin lỗi bà.

今天是我们毕业后第一次同学聚餐,你又是班长,不能不来啊! – Hôm nay là lần đầu tiên lớp mình liên hoan sau khi tốt nghiệp, cậu lại là lớp trưởng nữa, không thể không đến đâu đấy!

Bài học: HSK4 · 家是最暖的地方 – Nhà là nơi ấm áp nhất

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

毕
业

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “毕业” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1