1Danh từ
- năm nay
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
说话时的这一年。
Ghi chú: Danh từ thời gian.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
今年 + Tuổi + 岁
Dùng để nói về tuổi tác trong năm nay. VD: 他今年八岁。– Năm nay nó tám tuổi.
Chủ ngữ + 几岁? / Chủ ngữ + 多大?
Cách hỏi tuổi: Đối với trẻ em dưới 10 tuổi thường hỏi bằng cấu trúc “…几岁?” (mấy tuổi). Đối với người từ 10 tuổi trở lên hoặc người lớn thì thường hỏi bằng “…多大?” (bao nhiêu tuổi).
你女儿今年几岁? – Con gái anh/chị năm nay mấy tuổi?
请问,您今年多大? – Xin hỏi, năm nay bác bao nhiêu tuổi rồi ạ?
Bài học: HSK1 · 你家有几口人? – Nhà bạn có mấy người?
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
