Chuyển đến nội dung
气体氣體

qìtǐ

Hán Việt: KHÍ THỂ

Danh từ

HSK6Lượng từ: 种

1Danh từ

  1. chất khí
  2. khí

Ví dụ

  1. 空气是由多种气体组成的。

    Kōngqì shì yóu duō zhǒng qìtǐ zǔchéng de.Không khí được tạo thành từ nhiều loại chất khí.

  2. 工厂排放的有毒气体会污染环境。

    Gōngchǎng páifàng de yǒudú qìtǐ huì wūrǎn huánjìng.Khí độc hại do nhà máy xả ra sẽ gây ô nhiễm môi trường.

Cách kết hợp từ 词语搭配

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

没有一定形状和体积,能充满任何容器的流体。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

排放 + 有害/废 + 气体

Thải bỏ các loại khí độc hại vào môi trường. VD: 严禁非法排放有害气体。– Nghiêm cấm xả khí độc hại trái phép.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

气
体

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “气体” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1