Chuyển đến nội dung
气候氣候

qìhòu

Hán Việt: KHÍ HẬU

Danh từ

HSK4Lượng từ: 种

1Danh từ

  1. khí hậu

Ví dụ

  1. 这里的气候很宜人。

    Zhèlǐ de qìhòu hěn yírén.Khí hậu ở đây rất dễ chịu.

  2. 南方的气候比北方温和得多。

    Nánfāng de qìhòu bǐ běifāng wēnhé de duō.Khí hậu phương nam ôn hòa hơn phương bắc rất nhiều.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 气候温和 qìhòu wēnhékhí hậu ôn hòa
  • 气候干燥 qìhòu gānzàokhí hậu khô hanh
  • 气候湿润 qìhòu shīrùnkhí hậu ẩm ướt
  • 气候变化 qìhòu biànhuàbiến đổi khí hậu
  • 适应气候 shìyìng qìhòuthích nghi khí hậu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一定地区里经过多年观察所得到的概括性的气象情况。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

适应 + 气候

thích nghi với khí hậu ở một nơi nào đó. VD: 我刚来这里,还不适应这里的气候。– Tôi mới đến đây, vẫn chưa quen với khí hậu nơi này.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

气
候

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “气候” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1