Chuyển đến nội dung
变化變化

biànhuà

Hán Việt: BIẾN HÓA

Động từDanh từĐộng từ, danh từ

HSK3Lượng từ: 个、场

1Động từ

  1. thay đổi
  2. biến đổi

Ví dụ

  1. 几年不见,这里变化真大。

    Jǐ nián bú jiàn, zhèlǐ biànhuà zhēn dà.Mấy năm không gặp, nơi này thay đổi lớn thật.

  2. 他的态度变化得很快。

    Tā de tàidu biànhuà de hěn kuài.Thái độ của anh ấy thay đổi rất nhanh.

2Danh từ

  1. sự thay đổi
  2. sự biến đổi
  3. thay đổi, sự biến đổi

Ví dụ

  1. 生活中有许多意想不到的变化。

    Shēnghuó zhōng yǒu xǔduō yìxiǎngbúdào de biànhuà.Trong cuộc sống có rất nhiều sự thay đổi không ngờ tới.

  2. 这座城市发生了巨大的变化。

    Zhè zuò chéngshì fāshēng le jùdà de biànhuà.Thành phố này đã xảy ra những đổi thay to lớn.

3Động từ, danh từ

  1. biến đổi, thay đổi
  2. thay đổi, biến đổi
  3. biến hóa, thay đổi
  4. thay đổi, sự thay đổi

Ví dụ

  1. 这几年他的变化真大。

    Zhè jǐ nián tā de biànhuà zhēn dà.Mấy năm nay anh ấy thay đổi thật nhiều.

  2. 这几年北京的变化很大。

    Zhè jǐ nián Běijīng de biànhuà hěn dà.Mấy năm nay sự thay đổi của Bắc Kinh rất lớn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 很大变化 hěn dà biànhuàsự thay đổi lớn
  • 发生变化 fāshēng biànhuàxảy ra thay đổi
  • 天气变化 tiānqì biànhuàthay đổi thời tiết
  • 没有变化 méiyǒu biànhuàkhông có thay đổi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

事物在形态或本质上产生新的状况。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

发生 + (很大/巨大) + 变化

xảy ra sự biến đổi, đổi khác lớn. VD: 这里的环境发生了很大的变化。– Môi trường ở đây đã xảy ra sự thay đổi rất lớn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

变
化

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “变化” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1