Chuyển đến nội dung
水果

shuǐguǒ

Hán Việt: THỦY QUẢ

HSK1Lượng từ: 种、个

1Danh từ

  1. hoa quả
  2. trái cây
  3. hoa quả, trái cây

Ví dụ

  1. 多吃水果对身体好。

    Ăn nhiều hoa quả tốt cho cơ thể.

  2. 我买水果。

    Wǒ mǎi shuǐguǒ.

    Tôi mua hoa quả.

  3. 你想吃什么水果?

    Nǐ xiǎng chī shénme shuǐguǒ?

    Bạn muốn ăn trái cây gì?

  4. 桌子上有很多新鲜水果。

    Zhuōzi shang yǒu hěn duō xīnxiān shuǐguǒ.

    Trên bàn có rất nhiều hoa quả tươi.

  5. 孩子们都喜欢吃水果。

    Háizimen dōu xǐhuan chī shuǐguǒ.

    Lũ trẻ đều thích ăn hoa quả.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 吃水果 chī shuǐguǒăn hoa quả
  • 买水果 mǎi shuǐguǒmua hoa quả
  • 新鲜水果 xīnxiān shuǐguǒhoa quả tươi
  • 水果摊 shuǐguǒ tānsạp hoa quả
  • 热带水果 rèdài shuǐguǒtrái cây nhiệt đới

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

可以生吃且多汁的植物果实。

Ghi chú: Danh từ tập hợp.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

多/少 + 吃 + 水果

khuyên nên ăn nhiều hay ít trái cây. VD: 医生让我多吃水果。– Bác sĩ bảo tôi ăn nhiều hoa quả.

A、B、C + 什么的 (固定短语“什么的”)

Cụm từ cố định “什么的” thường đứng ở cuối sự liệt kê, biểu thị ý nghĩa "vân vân", "các thứ kiểu như thế", dùng trong khẩu ngữ để chỉ những sự vật, hiện tượng cùng loại mà người nói không cần liệt kê hết ra.

桌子上有蛋糕、水果、奶茶什么的。 – Trên bàn có bánh kem, hoa quả, trà sữa các thứ.

小雪喜欢画画、唱歌什么的。 – Tiểu Tuyết thích vẽ tranh, ca hát các thứ.

Bài học: HSK2 · 快快乐乐过生日 – Đón sinh nhật thật vui vẻ

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

水
果

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1