Chuyển đến nội dung
吃水喫水

chīshuǐ

Hán Việt: CẬT THỦY

Động từDanh từ

HSK6

1Động từ

  1. uống nước
  2. dùng nước (sinh hoạt)

Ví dụ

  1. 村民们过去都靠这口井吃水。

    Cūnmínmen guòqù dōu kào zhè kǒu jǐng chīshuǐ.Dân làng ngày xưa đều dựa vào cái giếng này để lấy nước ăn uống.

  2. 吃水不忘挖井人。

    Chīshuǐ bù wàng wā jǐng rén.Uống nước nhớ nguồn (ăn quả nhớ kẻ trồng cây).

2Danh từ

  1. mớn nước (độ chìm của tàu thuyền dưới mặt nước)

Ví dụ

  1. 这艘轮船的吃水很深,不能进浅水港。

    Zhè sōu lúnchuán de chīshuǐ hěn shēn, bù néng jìn qiǎnshuǐ gǎng.Mớn nước của chiếc tàu này rất sâu, không thể vào cảng nước nông.

  2. 随着货物卸下,船的吃水逐渐变浅。

    Suízhe huòwù xiàxià, chuán de chīshuǐ zhújiàn biàn qiǎn.Khi dỡ hàng xuống, mớn nước của thuyền dần dần nông đi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 吃水线 chīshuǐxiànngấn mớn nước
  • 吃水很深 chīshuǐ hěn shēnmớn nước rất sâu
  • 吃水困难 chīshuǐ kùnnanthiếu nước sinh hoạt
  • 吃水不忘挖井人 chīshuǐ bù wàng wā jǐng rénuống nước nhớ nguồn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指饮用水;也指船只浸入水中的深度。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

吃水 + tính từ (深/浅)

chỉ độ mớn nước của thuyền bè nông hay sâu. VD: 船吃水太深。– Thuyền chìm nước quá sâu.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

吃
水

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1