Chuyển đến nội dung
池塘

chítáng

Hán Việt: TRÌ ĐƯỜNG

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个、处

1Danh từ

  1. ao
  2. hồ nước nhỏ

Ví dụ

  1. 池塘里开满了美丽的荷花。

    Chítáng lǐ kāimǎn le měilì de héhuā.Trong ao nở đầy những bông hoa sen tuyệt đẹp.

  2. 夏天的傍晚,池塘边总能听见阵阵蛙声。

    Xiàtiān de bàngwǎn, chítáng biān zǒng néng tīngjiàn zhènzhèn wāshēng.Vào buổi chiều hè, bên hồ nhỏ luôn nghe thấy từng đợt ếch kêu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 清澈的池塘 qīngchè de chítángao nước trong xanh
  • 池塘边 chítáng biānbên bờ ao
  • 天然池塘 tiānrán chítángao hồ tự nhiên
  • 人工池塘 réngōng chítángao nhân tạo

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

蓄水的水坑,一般不太大,水比较浅。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一口 / 一个 + 池塘

Lượng từ dùng cho hồ, ao thường là 口 (kǒu) hoặc 个 (gè).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

池
塘

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1