Chuyển đến nội dung
污染物

wūrǎnwù

Danh từ

HSK6Lượng từ: 种

1Danh từ

  1. chất gây ô nhiễm
  2. chất ô nhiễm

Ví dụ

  1. 工厂不得擅自排放污染物。

    Gōngchǎng bùdé shànzì páifàng wūrǎnwù.Nhà máy không được tự ý xả chất gây ô nhiễm.

  2. 汽车尾气是城市空气的主要污染物之一。

    Qìchē wěiqì shì chéngshì kōngqì de zhǔyào wūrǎnwù zhī yī.Khí thải ô tô là một trong những chất gây ô nhiễm không khí chính ở thành phố.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 排放污染物 páifàng wūrǎnwùxả chất gây ô nhiễm
  • 有害污染物 yǒuhài wūrǎnwùchất ô nhiễm độc hại
  • 空气污染物 kōngqì wūrǎnwùchất ô nhiễm không khí
  • 清除污染物 qīngchú wūrǎnwùloại bỏ chất ô nhiễm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指进入环境后使环境的正常组成和性质发生改变、直接或间接危害人或其他生物生长的物质。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

减少 / 控制 + 污染物 + 的排放

Giảm bớt hoặc kiểm soát việc xả chất gây ô nhiễm. VD: 城市应当减少污染物的排放。– Thành phố nên giảm phát thải chất ô nhiễm.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

污
染
物

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1