Chuyển đến nội dung
汽笛

qìdí

Hán Việt: KHÍ ĐỊCH

Danh từ

Lượng từ: 声、声声

1Danh từ

  1. còi tàu
  2. còi hơi

Ví dụ

  1. 远处的轮船鸣响了汽笛。

    Yuǎnchù de lúnchuán míngxiǎng le qìdí.Tàu thủy đằng xa đã hú vang tiếng còi hơi.

  2. 随着一声长长的汽笛声,火车缓缓开动了。

    Suízhe yì shēng chángcháng de qìdí shēng, huǒchē huǎnhuǎn kāidòng le.Theo sau một hồi còi hơi dài, đoàn tàu từ từ lăn bánh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 汽笛声 qìdí shēngtiếng còi tàu
  • 鸣响汽笛 míngxiǎng qìdíhú còi tàu
  • 拉响汽笛 lāxiǎng qìdíkéo còi hơi
  • 悠长的汽笛 yōucháng de qìdítiếng còi tàu ngân dài

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

利用蒸汽或压缩空气产生响亮声响的发声器,多安装于轮船、火车或工厂。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

拉响/鸣响 + 汽笛

kéo/bấm/làm vang lên tiếng còi hơi. VD: 船长拉响了汽笛。– Thuyền trưởng đã kéo còi tàu.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

汽
笛

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1