Chuyển đến nội dung
沉甸甸

chéndiàndiàn

Hán Việt: TRẦM ĐIỆN ĐIỆN

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. nặng trĩu
  2. nặng nề

Ví dụ

  1. 树上挂满了沉甸甸的果实。

    Shù shàng guà mǎn le chéndiàndiàn de guǒshí.Trên cây trĩu nặng quả ngọt.

  2. 他的心情十分沉甸甸的。

    Tā de xīnqíng shífēn chéndiàndiàn de.Tâm trạng của anh ấy vô cùng nặng nề.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 沉甸甸的稻穗 chéndiàndiàn de dàosuìbông lúa nặng trĩu
  • 沉甸甸的包裹 chéndiàndiàn de bāoguǒgói hàng nặng trịch
  • 沉甸甸的心情 chéndiàndiàn de xīnqíngtâm trạng trĩu nặng
  • 沉甸甸的责任 chéndiàndiàn de zérèntrách nhiệm nặng nề

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

形容物体沉重;也形容心情沉重。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

沉甸甸的 + danh từ

làm định ngữ miêu tả vật thể rất nặng hoặc cảm giác, trách nhiệm nặng nề.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

沉
甸
甸

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1