Chuyển đến nội dung
一样一樣

yíyàng

Hán Việt: NHẤT DẠNG

HSK3

1Tính từ

  1. giống nhau
  2. như nhau
  3. như nhau, giống nhau

Ví dụ

  1. 我们买的衣服是一样的。

    Wǒmen mǎi de yīfu shì yíyàng de.

    Quần áo chúng tôi mua giống hệt nhau.

  2. 他们的爱好完全一样。

    Tāmen de àihào wánquán yíyàng.

    Sở thích của họ hoàn toàn giống nhau.

  3. 这两本书的价格一样。

    Zhè liǎng běn shū de jiàgé yíyàng.

    Giá tiền của hai cuốn sách này như nhau.

  4. 我的爱好跟他一样。

    Wǒ de àihào gēn tā yíyàng.

    Sở thích của tôi giống anh ấy.

  5. 这两种颜色看起来一样。

    Zhè liǎng zhǒng yánsè kàn qǐlái yíyàng.

    Hai màu này nhìn giống nhau.

2Phó từ

  1. như
  2. cũng giống như

Ví dụ

  1. 他跑得像飞一样快。

    Tā pǎo de xiàng fēi yíyàng kuài.

    Anh ấy chạy nhanh như bay.

  2. 她笑得像花儿一样美。

    Tā xiào de xiàng huār yíyàng měi.

    Cô ấy cười tươi đẹp như hoa.

  3. 时间过得像流水一样快。

    Shíjiān guò de xiàng liúshuǐ yíyàng kuài.

    Thời gian trôi nhanh như nước chảy.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 不一样 bù yíyàngkhông giống nhau
  • 完全一样 wánquán yíyànghoàn toàn giống nhau
  • 跟我一样 gēn wǒ yíyànggiống như tôi
  • 像……一样 xiàng... yíyànggiống như...

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

同样,没有差别。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

A 跟/和 B 一样 (+ tính từ)

So sánh ngang bằng giữa A và B. VD: 他跟我一样高。– Anh ấy cao bằng tôi.

像……一样 + vị ngữ

Dùng ví von, so sánh hành động/tính chất giống như cái gì. VD: 像小鸟一样快乐 – vui như chim non.

A 跟 B 一样 (+ Tính từ) / A 跟 B 不一样

Dùng để so sánh sự giống nhau giữa hai đối tượng A và B. Nếu muốn nêu rõ phương diện so sánh cụ thể thì thêm tính từ vào sau '一样'. Hình thức phủ định là đặt '不' ngay trước '一样' (A 跟 B 不一样: A không giống B).

这个房间跟照片上的一样漂亮。 – Căn phòng này đẹp y như trong ảnh.

我的箱子跟他的箱子一样大。 – Va li của tôi to bằng va li của anh ấy.

Bài học: HSK3 · 去草原旅游 – Đi du lịch thảo nguyên

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

一
样

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “一样” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1