Chuyển đến nội dung
沙发沙發

shāfā

Hán Việt: SA PHÁT

HSK3Lượng từ: 张、套

1Danh từ

  1. ghế sô pha
  2. ghế bành
  3. ghế sô-pha, ghế sofa

Ví dụ

  1. 他坐在沙发上看书。

    Tā zuò zài shāfā shang kànshū.

    Anh ấy ngồi trên ghế sô pha đọc sách.

  2. 新买的沙发很软很舒服。

    Xīn mǎi de shāfā hěn ruǎn hěn shūfu.

    Chiếc ghế sô pha mới mua rất mềm và êm ái.

  3. 客厅里放着一套皮沙发。

    Kètīng lǐ fàng zhe yí tào pí shāfā.

    Trong phòng khách có đặt một bộ ghế sô pha da.

  4. 他正坐在沙发上看电视。

    Tā zhèng zuò zài shāfā shang kàn diànshì.

    Anh ấy đang ngồi trên ghế sô pha xem ti vi.

  5. 他喜欢坐在沙发上看电视。

    Tā xǐhuan zuò zài shāfā shang kàn diànshì.

    Anh ấy thích ngồi trên ghế sofa xem ti-vi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 真皮沙发 zhēnpí shāfāsô pha da thật
  • 布艺沙发 bùyì shāfāsô pha vải
  • 躺在沙发上 tǎng zài shāfā shangnằm trên sô pha

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

装有弹簧或厚泡沫塑料等软垫的靠背椅。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

坐在 / 躺在 + 沙发上

Diễn tả tư thế ngồi hoặc nằm trên ghế sô pha. VD: 爷爷正坐在沙发上看电视。– Ông đang ngồi trên sô pha xem tivi.

如果……,就……

Biểu thị quan hệ giả thiết - kết quả: mệnh đề sau "如果" nêu ra tình huống giả định, mệnh đề sau "就" nêu ra kết quả tương ứng. Lưu ý: nếu mệnh đề thứ hai có chủ ngữ thì chủ ngữ phải đứng trước phó từ "就".

如果你累了,就在沙发上休息一下。 – Nếu bạn mệt thì nằm nghỉ trên sofa một lát.

如果明天天气好,我们就去爬山。 – Nếu ngày mai trời đẹp, chúng ta sẽ đi leo núi.

Bài học: HSK3 · 第一次坐高铁 – Lần đầu đi tàu cao tốc

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

沙
发

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “沙发” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1