1Danh từ
- ghế sô pha
- ghế bành
- ghế sô-pha, ghế sofa
Ví dụ
Tā zuò zài shāfā shang kànshū.
Anh ấy ngồi trên ghế sô pha đọc sách.
Xīn mǎi de shāfā hěn ruǎn hěn shūfu.
Chiếc ghế sô pha mới mua rất mềm và êm ái.
Kètīng lǐ fàng zhe yí tào pí shāfā.
Trong phòng khách có đặt một bộ ghế sô pha da.
Tā zhèng zuò zài shāfā shang kàn diànshì.
Anh ấy đang ngồi trên ghế sô pha xem ti vi.
Tā xǐhuan zuò zài shāfā shang kàn diànshì.
Anh ấy thích ngồi trên ghế sofa xem ti-vi.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
装有弹簧或厚泡沫塑料等软垫的靠背椅。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
坐在 / 躺在 + 沙发上
Diễn tả tư thế ngồi hoặc nằm trên ghế sô pha. VD: 爷爷正坐在沙发上看电视。– Ông đang ngồi trên sô pha xem tivi.
如果……,就……
Biểu thị quan hệ giả thiết - kết quả: mệnh đề sau "如果" nêu ra tình huống giả định, mệnh đề sau "就" nêu ra kết quả tương ứng. Lưu ý: nếu mệnh đề thứ hai có chủ ngữ thì chủ ngữ phải đứng trước phó từ "就".
如果你累了,就在沙发上休息一下。 – Nếu bạn mệt thì nằm nghỉ trên sofa một lát.
如果明天天气好,我们就去爬山。 – Nếu ngày mai trời đẹp, chúng ta sẽ đi leo núi.
Bài học: HSK3 · 第一次坐高铁 – Lần đầu đi tàu cao tốc
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “沙发” 1
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
