Chuyển đến nội dung
沙拉

shālā

Hán Việt: SA LẠP

Danh từ

HSK4Lượng từ: 份、盘、碗

1Danh từ

  1. món xà lách
  2. salad

Ví dụ

  1. 晚餐我只吃了一份蔬菜沙拉。

    Wǎncān wǒ zhǐ chī le yí fèn shūcài shālā.Bữa tối tôi chỉ ăn một phần salad rau củ.

  2. 做沙拉需要新鲜的番茄和生菜。

    Zuò shālā xūyào xīnxiān de fānqié hé shēngcài.Làm salad cần có cà chua và xà lách tươi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 蔬菜沙拉 shūcài shālāsalad rau củ
  • 水果沙拉 shuǐguǒ shālāsalad trái cây
  • 沙拉酱 shālǎjiàngnước sốt salad
  • 一份沙拉 yí fèn shālāmột phần salad

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

将蔬菜、水果、肉类等切碎,加入调味汁凉拌而成的西式菜肴。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

拌 + 沙拉

Trộn món salad. VD: 她拌了一盘新鲜的水果沙拉。– Cô ấy đã trộn một đĩa salad trái cây tươi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

沙
拉

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1