Chuyển đến nội dung
治安

zhì’ān

Hán Việt: TRỊ AN

Danh từ

HSK7–9

1Danh từ

  1. trị an
  2. an ninh trật tự
  3. an ninh, trị an
  4. trị an, an ninh trật tự

Ví dụ

  1. 这一带的社会治安非常好。

    Zhè yídài de shèhuì zhì'ān fēicháng hǎo.An ninh trật tự khu vực này rất tốt.

  2. 警方正在加强夜间治安巡逻。

    Jǐngfāng zhèngzài jiāqiáng yèjiān zhì'ān xúnluó.Cảnh sát đang tăng cường tuần tra trị an vào ban đêm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 社会治安 shèhuì zhì'ānan ninh trật tự xã hội
  • 治安管理 zhì'ān guǎnlǐquản lý trị an
  • 维护治安 wéihù zhì'ānduy trì trị an
  • 治安巡逻 zhì'ān xúnluótuần tra trị an

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

社会的秩序和安定。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

维护 / 扰乱 + 治安

Động từ thường kết hợp với danh từ 治安 để chỉ việc giữ gìn hoặc phá rối trật tự an ninh.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

治
安

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1