Chuyển đến nội dung
波斯猫波斯貓

bōsīmāo

Hán Việt: BA TƯ MIÊU

Danh từ

HSK6Lượng từ: 只

1Danh từ

  1. mèo Ba Tư

Ví dụ

  1. 她养了一只白色的波斯猫。

    Tā yǎng le yì zhī báisè de bōsīmāo.Cô ấy nuôi một con mèo Ba Tư màu trắng.

  2. 波斯猫的长毛需要每天梳理。

    Bōsīmāo de chángmáo xūyào měitiān shūlǐ.Bộ lông dài của mèo Ba Tư cần được chải chuốt mỗi ngày.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 纯种波斯猫 chúnzhǒng bōsīmāomèo Ba Tư thuần chủng
  • 白色波斯猫 báisè bōsīmāomèo Ba Tư lông trắng
  • 一只波斯猫 yì zhī bōsīmāomột con mèo Ba Tư
  • 养波斯猫 yǎng bōsīmāonuôi mèo Ba Tư

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种长毛宠物猫,原产于英国,由波斯猫与安哥拉猫繁育而成,面庞扁平。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一只 + 波斯猫

lượng từ chuẩn cho mèo Ba Tư là 只 (zhī). VD: 我买了一只波斯猫。– Tôi đã mua một con mèo Ba Tư.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

波
斯
猫

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1