1Danh từ
- phía dưới
- bên dưới
- tiếp theo
- sau đây
- dưới, phía dưới
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
位置较低处;次序在后的部分。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
Danh từ + 下面
Chỉ vị trí ở phía dưới của một sự vật. VD: 树下面 – dưới gốc cây.
Động từ + 来 / 去 (Bổ ngữ xu hướng đơn 1)
Bổ ngữ xu hướng đơn dùng để chỉ hướng di chuyển của hành động. '来' biểu thị động tác hướng về phía người nói (hoặc điểm quy chiếu), '去' biểu thị động tác rời xa phía người nói. Thường kết hợp với các động từ di chuyển cơ bản như 上 (lên), 下 (xuống), 进 (vào), 出 (ra), 回 (về), 过 (qua), 起 (dậy/lên - chỉ đi với '来'). Ngoài ra, các động từ chỉ thao tác như 拿, 送, 买, 带... cũng có thể kết hợp với 来/去.
我不上去了,就在下面等你。 – Mình không lên đâu, đứng ở dưới đợi cậu nhé.
你快上来吧,我们都在等你。 – Bạn mau lên đây đi, mọi người đều đang đợi bạn.
Bài học: HSK2 · 我们去一雪姐家 – Tụi mình đến nhà chị Nhất Tuyết
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
