Chuyển đến nội dung
下面下面 / 下麵

xiàmiàn

Hán Việt: HẠ DIỆN

Danh từ

HSK2

1Danh từ

  1. phía dưới
  2. bên dưới
  3. tiếp theo
  4. sau đây
  5. dưới, phía dưới

Ví dụ

  1. 桌子下面有一只小猫。

    Zhuōzi xiàmiàn yǒu yì zhī xiǎomāo.Dưới gầm bàn có một con mèo con.

  2. 下面由王校长讲话。

    Xiàmiàn yóu Wáng xiàozhǎng jiǎnghuà.Sau đây xin mời hiệu trưởng Vương phát biểu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 桌子下面 zhuōzi xiàmiàndưới bàn
  • 下面的人 xiàmiàn de rénngười bên dưới
  • 下面一个 xiàmiàn yí gecái tiếp theo / người tiếp theo
  • 楼下面 lóu xiàmiàndưới tầng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

位置较低处;次序在后的部分。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Danh từ + 下面

Chỉ vị trí ở phía dưới của một sự vật. VD: 树下面 – dưới gốc cây.

Động từ + 来 / 去 (Bổ ngữ xu hướng đơn 1)

Bổ ngữ xu hướng đơn dùng để chỉ hướng di chuyển của hành động. '来' biểu thị động tác hướng về phía người nói (hoặc điểm quy chiếu), '去' biểu thị động tác rời xa phía người nói. Thường kết hợp với các động từ di chuyển cơ bản như 上 (lên), 下 (xuống), 进 (vào), 出 (ra), 回 (về), 过 (qua), 起 (dậy/lên - chỉ đi với '来'). Ngoài ra, các động từ chỉ thao tác như 拿, 送, 买, 带... cũng có thể kết hợp với 来/去.

我不上去了,就在下面等你。 – Mình không lên đâu, đứng ở dưới đợi cậu nhé.

你快上来吧,我们都在等你。 – Bạn mau lên đây đi, mọi người đều đang đợi bạn.

Bài học: HSK2 · 我们去一雪姐家 – Tụi mình đến nhà chị Nhất Tuyết

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

下
面

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1