Chuyển đến nội dung
洋葱洋蔥

yángcōng

Hán Việt: DƯƠNG THỐNG

Danh từ

HSK4Lượng từ: 个、头、斤

1Danh từ

  1. hành tây

Ví dụ

  1. 切洋葱的时候,我常常会流眼泪。

    Qiē yángcōng de shíhou, wǒ chángcháng huì liú yǎnlèi.Khi cắt hành tây, tôi thường hay bị chảy nước mắt.

  2. 洋葱炒牛肉是一道家常菜。

    Yángcōng chǎo niúròu shì yī dào jiāchángcài.Thịt bò xào hành tây là một món ăn gia đình quen thuộc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 切洋葱 qiē yángcōngthái hành tây
  • 洋葱圈 yángcōngquānvòng hành tây chiên
  • 紫洋葱 zǐ yángcōnghành tây tím
  • 炒洋葱 chǎo yángcōngxào hành tây

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

二年生草本植物,鳞茎圆球形,肉质,白色或带紫红色,有强烈的香辣气味,可作蔬菜。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 洋葱 + 做菜/炒……

dùng hành tây nấu món/xào gì. VD: 妈妈用洋葱炒鸡蛋。– Mẹ dùng hành tây để xào trứng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

洋
葱

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1