Chuyển đến nội dung
洗脸洗臉

xǐliǎn

Hán Việt: TẨY KIỂM

Động từ

HSK2

1Động từ

  1. rửa mặt

Ví dụ

  1. 我每天早上起床后先洗脸。

    Wǒ měitiān zǎoshang qǐchuáng hòu xiān xǐliǎn.Mỗi sáng sau khi thức dậy tôi rửa mặt trước.

  2. 用温水洗脸对皮肤好。

    Yòng wēnshuǐ xǐliǎn duì pífū hǎo.Rửa mặt bằng nước ấm rất tốt cho da.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 洗脸水 xǐliǎnshuǐnước rửa mặt
  • 洗脸毛巾 xǐliǎn máojīnkhăn rửa mặt
  • 用冷水洗脸 yòng lěngshuǐ xǐliǎnrửa mặt bằng nước lạnh
  • 洗脸刷牙 xǐliǎn shuāyárửa mặt đánh răng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用手和水清洗面部。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

洗 + số lượng/thành phần khác + 脸

Từ ly hợp, có thể chèn trợ từ hoặc lượng từ vào giữa. VD: 洗个脸 (rửa cái mặt) – 去洗个脸吧。

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

洗
脸

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “洗脸” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1