Chuyển đến nội dung
早上

zǎoshang

Hán Việt: TẢO THƯỢNG

Danh từ

HSK1Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. buổi sáng sớm
  2. buổi sáng (sáng sớm)
  3. buổi sáng

Ví dụ

  1. 我早上去学校。

    Buổi sáng tôi đi học.

  2. 明天早上八点见。

    Míngtiān zǎoshang bā diǎn jiàn.Tám giờ sáng mai gặp nhé.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 早上好 zǎoshang hǎochào buổi sáng
  • 明天早上 míngtiān zǎoshangsáng mai
  • 今天早上 jīntiān zǎoshangsáng nay
  • 每天早上 měitiān zǎoshangmỗi buổi sáng
  • 昨天早上 zuótiān zǎoshangsáng hôm qua

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

早晨,从清晨到上午的一段时间。

Ghi chú: Danh từ thời gian.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

早上 + mốc giờ

Xác định thời gian cụ thể vào buổi sáng. VD: 早上七点。– Bảy giờ sáng.

(在) + 早上 + động từ

Làm việc gì vào buổi sáng. VD: 我早上常去跑步。– Buổi sáng tôi thường đi chạy bộ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

早
上

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1