Chuyển đến nội dung
流血

liúxuè

Hán Việt: LƯU HUYẾT

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. chảy máu
  2. đổ máu

Ví dụ

  1. 他的手指划破流血了。

    Tā de shǒuzhǐ huàpò liúxuè le.Ngón tay anh ấy bị cứa rách chảy máu rồi.

  2. 为了保卫祖国,战士们不惜流血牺牲。

    Wèile bǎowèi zǔguó, zhànshìmen bùxī liúxuè xīshēng.Để bảo vệ tổ quốc, các chiến sĩ không tiếc đổ máu hy sinh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 流血牺牲 liúxuè xīshēngđổ máu hy sinh
  • 流血冲突 liúxuè chōngtūxung đột đổ máu
  • 流血不止 liúxuè bùzhǐchảy máu không ngừng
  • 流血事件 liúxuè shìjiànvụ đổ máu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

血液从血管里流出;比喻付出巨大牺牲。

Ghi chú: Khi đọc là liúxiě thường dùng trong khẩu ngữ hàng ngày để chỉ việc vết thương chảy máu.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

为……流血

Đổ máu vì mục đích, lý tưởng nào đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

流
血

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1