1Danh từ
- nhạc pop
- nhạc thịnh hành
- âm nhạc đại chúng
Ví dụ
Xiànzài de niánqīngrén dàduō xǐhuan tīng liúxíngyīnyuè.
Giới trẻ ngày nay đa phần thích nghe nhạc pop.
Zhè shǒu liúxíngyīnyuè zài wǎngluò shang fēicháng huǒ.
Bài hát nhạc pop này rất hot trên mạng.
Tā zài dàxué lǐ xué de shì liúxíngyīnyuè zhìzuò.
Ngành anh ấy học ở đại học là sản xuất âm nhạc đại chúng.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
结构短小、内容通俗、易于传唱的普及性音乐。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
对 + 流行音乐 + 感兴趣
Có hứng thú với âm nhạc đại chúng/nhạc pop.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
