Chuyển đến nội dung
浇澆

jiāo

Hán Việt: TIÊU

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. tưới
  2. dội
  3. đổ (chất lỏng)
  4. tưới, đổ, dội
  5. tưới, dội, đổ nước
  6. tưới, dội
  7. tưới (nước)

Ví dụ

  1. 别忘了给阳台上的花浇水。

    Bié wàngle gěi yángtái shang de huā jiāo shuǐ.Đừng quên tưới nước cho hoa trên ban công.

  2. 突然下起了大雨,我们被浇成了落汤鸡。

    Tūrán xià qǐ le dàyǔ, wǒmen bèi jiāo chéng le luòtāngjī.Trời bất chợt đổ mưa to, chúng tôi bị dội ướt như chuột lột.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 浇花 jiāo huātưới hoa
  • 浇水 jiāo shuǐtưới nước
  • 浇透 jiāo tòutưới đẫm
  • 浇灌 jiāoguàntưới tiêu, tưới mát
  • 被雨浇 bèi yǔ jiāobị mưa dội

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

由上往下淋或灌水等液体。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + chất lỏng + 浇在/到 + danh từ

Biểu thị tác động đổ, rưới hoặc tưới chất lỏng lên bề mặt nào đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

浇

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1