Chuyển đến nội dung
灌

guàn

Hán Việt: QUÁN

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. tưới
  2. rót
  3. đổ vào

Ví dụ

  1. 把水灌进瓶子里。

    Bǎ shuǐ guàn jìn píngzi lǐ.Rót nước vào trong bình.

  2. 引水灌田。

    Yǐnshuǐ guàn tián.Dẫn nước tưới ruộng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 灌溉农田 guàngài nóngtiántưới tiêu ruộng đồng
  • 灌酒 guàn jiǔép uống rượu / rót rượu
  • 灌入 guànrùrót vào, tràn vào
  • 把水灌满 bǎ shuǐ guàn mǎnrót nước cho đầy

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

浇;把流体倒进容器;引水浇地。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + chất lỏng + 灌进/灌入 + nơi chốn

Biểu thị rót hoặc đổ chất lỏng vào một vật chứa cụ thể.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

灌

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “灌” 4

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1