Chuyển đến nội dung
淘

táo

Hán Việt: ĐÀO

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. đãi
  2. vo (gạo)
  3. săn lùng
  4. tìm mua (đồ cũ, đồ hiếm, đồ rẻ)

Ví dụ

  1. 做饭前先要把米淘洗干净。

    Zuòfàn qián xiān yào bǎ mǐ táoxǐ gānjìng.Trước khi nấu cơm cần vo gạo cho sạch trước.

  2. 他喜欢在二手市场上淘一些旧书。

    Tā xǐhuan zài èrshǒu shìchǎng shang táo yìxiē jiùshū.Anh ấy thích săn một số sách cũ ở chợ đồ cũ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 淘米 táo mǐvo gạo
  • 淘金 táo jīnđãi vàng
  • 淘宝 táo bǎosăn tìm bảo vật/mua sắm trên Taobao
  • 淘旧货 táo jiùhuòsăn đồ cũ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用水洗去杂质;引申指在众人物品中精心挑选。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在……淘到 + tân ngữ (đồ vật)

Biểu thị việc tìm kiếm, săn lùng và mua được món đồ ưng ý ở đâu đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

淘

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “淘” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1