Chuyển đến nội dung
深刻

shēnkè

Hán Việt: THÂM KHẮC

Tính từ

HSK5

1Tính từ

  1. sâu sắc
  2. sâu đậm
  3. sâu sắc, sâu đậm

Ví dụ

  1. 这部电影给我留下了深刻的印象。

    Zhè bù diànyǐng gěi wǒ liúxiàle shēnkè de yìnxiàng.Bộ phim này để lại cho tôi ấn tượng sâu sắc.

  2. 他的分析非常深刻。

    Tā de fēnxī fēicháng shēnkè.Phân tích của anh ấy rất sâu sắc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 印象深刻 yìnxiàng shēnkèấn tượng sâu sắc
  • 深刻的教训 shēnkè de jiàoxunbài học sâu sắc
  • 见解深刻 jiànjiě shēnkèkiến giải sâu sắc
  • 深刻理解 shēnkè lǐjiěhiểu sâu sắc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

达到事情或问题的本质的;内心感受程度很深的。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

给……留下深刻的印象

Để lại ấn tượng sâu đậm trong lòng ai đó. VD: 他的演讲给大家留下了深刻的印象。– Bài diễn thuyết của anh ấy đã để lại ấn tượng sâu sắc cho mọi người.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

深
刻

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1