Chuyển đến nội dung
印象

yìnxiàng

Hán Việt: ẤN TƯỢNG

Danh từ

HSK4Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. ấn tượng

Ví dụ

  1. 北京给我留下了深刻的印象。

    Běijīng gěi wǒ liúxià le shēnkè de yìnxiàng.Bắc Kinh đã để lại cho tôi ấn tượng sâu sắc.

  2. 你对他第一印象怎么样?

    Nǐ duì tā dì-yī yìnxiàng zěnmeyàng?Ấn tượng đầu tiên của bạn về anh ấy như thế nào?

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 第一印象 dì-yī yìnxiàngấn tượng đầu tiên
  • 深刻的印象 shēnkè de yìnxiàngấn tượng sâu sắc
  • 留下印象 liúxià yìnxiàngđể lại ấn tượng
  • 印象深刻 yìnxiàng shēnkèấn tượng sâu đậm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

客观事物在人的头脑里留下的迹象。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

A + 给 + B + 留下 + 印象

Biểu thị A để lại cho B ấn tượng gì.

A + 对 + B + 的印象 + thế nào

Biểu thị ấn tượng hoặc đánh giá của A đối với B.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

印
象

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “印象” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1