Chuyển đến nội dung
游荡遊蕩

yóudàng

Hán Việt: DU ĐÃNG

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. lang thang
  2. lêu lổng
  3. la cà

Ví dụ

  1. 他整天在街上游荡,不肯找工作。

    Tā zhěngtiān zài jiē shang yóudàng, bù kěn zhǎo gōngzuò.Anh ta suốt ngày lang thang ngoài đường, không chịu tìm việc làm.

  2. 一群无所事事的年轻人正在广场上游荡。

    Yì qún wúsuǒshìshì de niánqīngrén zhèngzài guǎngchǎng shang yóudàng.Một nhóm thanh niên nhàn rỗi đang la cà trên quảng trường.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 四处游荡 sìchù yóudànglang thang khắp nơi
  • 街头游荡 jiētóu yóudàngla cà đầu đường xó chợ
  • 整天游荡 zhěngtiān yóudàngsuốt ngày lêu lổng
  • 在外游荡 zài wài yóudànglang thang ở ngoài

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

闲逛;居无定所或无所事事地四处走动。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + nơi chốn + 游荡

Biểu thị đi lại vu vơ, không có mục đích rõ ràng ở một nơi nào đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

游
荡

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1