Chuyển đến nội dung
边缘邊緣

biānyuán

Hán Việt: BIÊN DUYÊN

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. mép
  2. rìa
  3. bờ bến
  4. ranh giới

Ví dụ

  1. 他坐在游泳池的边缘。

    Tā zuò zài yóuyǒngchí de biānyuán.Anh ấy ngồi ở mép hồ bơi.

  2. 这家公司处于破产的边缘。

    Zhè jiā gōngsī chǔyú pòchǎn de biānyuán.Công ty này đang trên bờ vực phá sản.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 处于……的边缘 chǔyú... de biānyuánđang đứng bên bờ vực...
  • 悬崖边缘 xuányá biānyuánbờ vực, mép vực
  • 边缘学科 biānyuán xuékēkhoa học liên ngành/giáp ranh
  • 边缘化 biānyuánhuàbị gạt ra rìa, bên lề hóa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

沿边的部分;靠近界线的地方。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

处于 + danh từ/động từ + 的边缘

ở bên bờ vực nguy hiểm (phá sản, bờ vực chiến tranh...). VD: 处于崩溃的边缘 – đứng bên bờ vực sụp đổ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

边
缘

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1