Chuyển đến nội dung
点击點擊

diǎnjī

Hán Việt: ĐIỂM KÍCH

Động từ

HSK6Lượng từ: 次

1Động từ

  1. nhấp chuột
  2. bấm chuột
  3. click

Ví dụ

  1. 请点击这个链接查看详情。

    Qǐng diǎnjī zhège liànjiē chákàn xiángqíng.Vui lòng nhấp vào liên kết này để xem chi tiết.

  2. 点击屏幕右下角的按钮即可保存。

    Diǎnjī píngmù yòuxiàjiǎo de ànniǔ jíkě bǎocún.Nhấp vào nút ở góc dưới bên phải màn hình là có thể lưu lại.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 点击量 diǎnjīliànglượng click (lượt truy cập)
  • 点击率 diǎnjīlǜtỉ lệ click
  • 点击链接 diǎnjī liànjiēnhấp vào liên kết
  • 双击 / 点击 shuāngjī / diǎnjīnhấp đúp / nhấp chuột

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用鼠标按键选择屏幕上的对象。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

点击 + đối tượng trên màn hình (链接/图标/按钮)

Thao tác nhấp chuột hoặc chạm tay vào một liên kết, biểu tượng hoặc nút bấm điện tử. VD: 点击确定。– Nhấn nút xác nhận.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

点
击

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1