Chuyển đến nội dung
煤油

méiyóu

Hán Việt: MÔI DU

Danh từ

HSK5Lượng từ: 升、桶

1Danh từ

  1. dầu hỏa

Ví dụ

  1. 过去农村常用煤油灯来照明。

    Guòqù nóngcūn cháng yòng méiyóudēng lái zhàomíng.Trước đây ở nông thôn thường dùng đèn dầu hỏa để thắp sáng.

  2. 屋子里弥漫着一股刺鼻的煤油味。

    Wūzi lǐ mímàn zhe yī gǔ cìbí de méiyóuwèi.Căn phòng thoang thoảng mùi dầu hỏa hăng nồng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 煤油灯 méiyóudēngđèn dầu hỏa
  • 煤油炉 méiyóulúbếp dầu hỏa
  • 煤油味 méiyóuwèimùi dầu hỏa
  • 一桶煤油 yī tǒng méiyóumột thùng dầu hỏa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

从石油分馏出来的轻质碳氢化合物混合物,主要用作燃料或溶剂。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 煤油 + 点灯/取暖

dùng dầu hỏa để thắp đèn/sưởi ấm. VD: 以前人们用煤油点灯。– Ngày trước người ta dùng dầu hỏa thắp đèn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

煤
油

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1